Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连轴转 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánzhóuzhuàn] làm liên tục; làm không nghỉ (suốt ngày đêm)。比喻夜以继日地劳动。
工作一忙, 我们几个人就得连轴转。
công việc bận rộn, mấy người chúng tôi phải làm việc suốt ngày đêm.
工作一忙, 我们几个人就得连轴转。
công việc bận rộn, mấy người chúng tôi phải làm việc suốt ngày đêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴
| trục | 轴: | trục xe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 连轴转 Tìm thêm nội dung cho: 连轴转
