Cao su chống va đập cửa

Từ: phim nhựa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim nhựa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phimnhựa

Dịch phim nhựa sang tiếng Trung hiện đại:

胶卷; 胶卷儿 《成卷的照相胶片。》
胶片; 软片 《涂有感光药膜的塑料片, 用于摄影。》
影片; 影片儿 《用来放映电影的胶片。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhựa

nhựa𣺾:nhựa cây
nhựa:nhựa cao su; nhựa sống
nhựa󰒢:nhựa sống
nhựa:nhựa cây
nhựa:nhựa cây
nhựa:nhựa cây
phim nhựa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phim nhựa Tìm thêm nội dung cho: phim nhựa