Từ: 上等 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上等:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thượng đẳng
Bậc cao nhất hoặc phẩm chất tối ưu. ★Tương phản:
đê đẳng
等,
liệt đẳng
等,
hạ đẳng
等.

Nghĩa của 上等 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngděng] thưởng đẳng; loại tốt nhất; hảo hạng。等级高的;质量高的。
上等货。
hàng hảo hạng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên
上等 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上等 Tìm thêm nội dung cho: 上等