Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 凭栏 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínglán] dựa vào lan can; tựa vào lan can。靠着栏杆。
凭栏远眺。
dựa vào lan can mà nhìn ra xa.
凭栏远眺。
dựa vào lan can mà nhìn ra xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏
| lan | 栏: | cây mộc lan |

Tìm hình ảnh cho: 凭栏 Tìm thêm nội dung cho: 凭栏
