Cao su chống va đập cửa

Từ: 凭栏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凭栏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凭栏 trong tiếng Trung hiện đại:

[pínglán] dựa vào lan can; tựa vào lan can。靠着栏杆。
凭栏远眺。
dựa vào lan can mà nhìn ra xa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭

bằng:bằng chứng
bẵng:quên bẵng đi
phẳng:phẳng phiu
vững:vững chắc, vững dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏

lan:cây mộc lan
凭栏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凭栏 Tìm thêm nội dung cho: 凭栏