Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上色 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngsè] cao cấp; thượng hạng (hàng hoá)。(货品)上等;高级。
上色绿茶。
chè xanh thượng hạng.
[shàng shǎi]
vẽ màu; tô màu。(在图画、工艺美术品等上面)加颜色。
地图的轮廓已经画好,还没上色。
bản đồ đã vẽ xong nhưng chưa tô màu.
上色绿茶。
chè xanh thượng hạng.
[shàng shǎi]
vẽ màu; tô màu。(在图画、工艺美术品等上面)加颜色。
地图的轮廓已经画好,还没上色。
bản đồ đã vẽ xong nhưng chưa tô màu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 上色 Tìm thêm nội dung cho: 上色
