Từ: 坠毁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坠毁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坠毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìhuǐ] rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống và bị huỷ hoại.)。(飞机等)落下来毁坏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坠

truỵ:truỵ lạc
坠毁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坠毁 Tìm thêm nội dung cho: 坠毁