Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下情 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàqíng] 1. tình hình bên dưới; tình hình cấp dưới hoặc tình hình quần chúng。下级或群众的情况或心意。
下情得以上达。
tình hình bên dưới (tâm tình quần chúng) phải được phản ánh lên cấp trên.
了解下情。
tìm hiểu tình hình (tâm tình) bên dưới.
2. ý nguyện của kẻ dưới này (lời nói khiêm tốn, chỉ ý kiến hoặc tình hình của bản thân mình)。谦辞,旧时对人有所陈述时称自己的情况或心情。
下情得以上达。
tình hình bên dưới (tâm tình quần chúng) phải được phản ánh lên cấp trên.
了解下情。
tìm hiểu tình hình (tâm tình) bên dưới.
2. ý nguyện của kẻ dưới này (lời nói khiêm tốn, chỉ ý kiến hoặc tình hình của bản thân mình)。谦辞,旧时对人有所陈述时称自己的情况或心情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 下情 Tìm thêm nội dung cho: 下情
