Từ: 勞動 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勞動:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

lao động
Làm việc bằng chân tay hoặc tinh thần.
◇Trang Tử 子:
Xuân canh chủng, hình túc dĩ lao động; thu thu liễm, thân túc dĩ hưu tức
種, 動; 斂, 息 (Nhượng vương 王) Mùa xuân cầy cấy, hình đủ để làm lụng; mùa thu gặt hái, thân đủ để ăn và nghỉ ngơi.

Nghĩa của 劳动 trong tiếng Trung hiện đại:

[láodòng] 1. lao động; việc; công việc (chân tay hoặc trí óc)。人类创造物质或精神财富的活动。
体力劳动。
lao động chân tay.
脑力劳动。
lao động trí óc.
2. lao động chân tay; lao động thủ công。专指体力劳动。
劳动锻炼。
rèn luyện trong lao động (chân tay).
3. làm; làm việc; lao động (bằng chân tay)。进行体力劳动。
他劳动去了。
anh ấy đi làm rồi.
[láo·dong]
phiền; cảm phiền; làm phiền (lời nói kính trọng)。敬辞,烦劳。
劳动你跑一趟。
phiền anh đi cho một chuyến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勞

lao:lao lực, lao xao
lau:lau lách
lào: 
lạo:uý lạo
rạo:rạo rực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 動

động:động não; lay động
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
勞動 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勞動 Tìm thêm nội dung cho: 勞動