Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下联 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下联:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下联 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàlián] vế dưới; vế sau (câu đối)。(下联儿)对联的下一半。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc
下联 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下联 Tìm thêm nội dung cho: 下联