Từ: 表達 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表達:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biểu đạt

Nghĩa của 表达 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎodá]
biểu đạt; bày tỏ; giải bày; nói lên。表示(思想、感情)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 達

thớt:thơn thớt; thưa thớt
đác:lác đác
đát: 
đạt:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đật:lật đật
đặt:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt
địt: 
đớt: 
đợt:đợt sóng
表達 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表達 Tìm thêm nội dung cho: 表達