Từ: 裸体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裸体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裸体 trong tiếng Trung hiện đại:

[luǒtǐ] loã thể; trần truồng; khoả thân; trần như nhộng。光着身子。
裸体画。
tranh khoả thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裸

khoả:khoả thân
loã:loã lồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
裸体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裸体 Tìm thêm nội dung cho: 裸体