Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开支 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāizhī] 1. chi; chi tiền; trả tiền。付出(钱)。
不应当用的钱,坚决不开支。
những món tiền không đáng chi, thì cương quyết không chi.
2. chi tiêu; tiêu dùng; khoản chi; tiền tiêu; phí tổn。开支的费用。
节省开支。
tiết kiệm khoản chi.
方
3. trả lương; trả tiền。发工资。
不应当用的钱,坚决不开支。
những món tiền không đáng chi, thì cương quyết không chi.
2. chi tiêu; tiêu dùng; khoản chi; tiền tiêu; phí tổn。开支的费用。
节省开支。
tiết kiệm khoản chi.
方
3. trả lương; trả tiền。发工资。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |

Tìm hình ảnh cho: 开支 Tìm thêm nội dung cho: 开支
