Chữ 笮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笮, chiết tự chữ SỊA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笮

Chiết tự chữ sịa bao gồm chữ 竹 乍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

笮 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 乍
  • trúc
  • cha, chạ, sã, sạ, tác
  • []

    U+7B2E, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ze2;
    Việt bính: zaak3 zaak6 zok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 笮


    sịa, như "sàng sịa" (vhn)

    Nghĩa của 笮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zé]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 11
    Hán Việt: TRÁCH
    họ Trách。姓。
    Từ phồn thể: (筰)
    [zuó]
    Bộ: 竹(Trúc)
    Hán Việt: TẠC
    thừng (bện bằng tre, dang.)。竹篾拧成的绳索。
    笮桥(竹索桥)
    cầu treo (cầu bằng dây thừng.)

    Chữ gần giống với 笮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

    Chữ gần giống 笮

    , , , , , , , , , 箿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笮 Tự hình chữ 笮 Tự hình chữ 笮 Tự hình chữ 笮

    笮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笮 Tìm thêm nội dung cho: 笮