Chữ 荱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荱, chiết tự chữ VÁY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荱:

荱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荱

荱

Chiết tự chữ 荱

Chiết tự chữ váy bao gồm chữ 草 尾 hoặc 艸 尾 hoặc 艹 尾 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 荱 cấu thành từ 2 chữ: 草, 尾
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • 2. 荱 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 尾
  • 艸 tháu, thảo
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • 3. 荱 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 尾
  • 艹 thảo
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • []

    U+8371, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ;

    荱

    Nghĩa Trung Việt của từ 荱


    váy, như "cây váy" (vhn)

    Chữ gần giống với 荱:

    茝, 茣, 荱, 荲, 荳, 荵, 荷, 荸, 荻, 荼, 荽, 莀, 莅, 莆, 莉, 莊, 莎, 莓, 莕, 莖, 莘, 莙, 莜, 莝, 莞, 莟, 莠, 莢, 莤, 莧, 莨, 莩, 莪, 莫, 莯, 莰, 莱, 莲, 莳, 莴, 莵, 莶, 获, 莸, 莹, 莺, 莼, 莽,

    Chữ gần giống 荱

    菕, 蒘, 蒟, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荱 Tự hình chữ 荱 Tự hình chữ 荱 Tự hình chữ 荱

    荱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荱 Tìm thêm nội dung cho: 荱