Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下药 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàyào] 1. kê đơn; cho thuốc (thầy thuốc quyết định)。 (医生)用药。
对症下药。
theo bệnh mà bốc thuốc; bốc thuốc đúng bệnh.
2. cho thuốc độc; bỏ thuốc độc; hạ độc。下毒药。
对症下药。
theo bệnh mà bốc thuốc; bốc thuốc đúng bệnh.
2. cho thuốc độc; bỏ thuốc độc; hạ độc。下毒药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 下药 Tìm thêm nội dung cho: 下药
