Từ: 下课 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下课:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下课 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàkè] tan học; hết giờ học。上课时间结束。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá:khoá sinh; thuế khoá
下课 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下课 Tìm thêm nội dung cho: 下课