Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàfàn] 1. ăn với cơm (thức ăn)。就着菜把主食吃下去。
2. để ăn với cơm。适宜于和饭一起吃。
这个菜下酒不下饭。
món này chỉ nhắm rượu, không phải để ăn cơm.
3. thức ăn (rau, trứng, thịt)。指蔬菜、蛋品、肉类等副食品。
2. để ăn với cơm。适宜于和饭一起吃。
这个菜下酒不下饭。
món này chỉ nhắm rượu, không phải để ăn cơm.
3. thức ăn (rau, trứng, thịt)。指蔬菜、蛋品、肉类等副食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 下饭 Tìm thêm nội dung cho: 下饭
