Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不对 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùduì] 1. sai; không đúng; không chính xác。不正确;错误。
数目不对。
số sai
她没有什么不对的地方。
cô ấy chẳng có chỗ nào sai cả
2. bất thường; không bình thường。不正常。
那个人神色有点儿不对。
thần sắc người này hơi bất thường
一听口气不对,他连忙退了出来。
vừa nghe thấy giọng nói không bình thường, anh ta vội vã lùi ra ngay
3. bất hoà; không hợp。 不和睦;合不来。
他们俩素来不对。
hai người ấy xưa nay vốn đã không hợp nhau
数目不对。
số sai
她没有什么不对的地方。
cô ấy chẳng có chỗ nào sai cả
2. bất thường; không bình thường。不正常。
那个人神色有点儿不对。
thần sắc người này hơi bất thường
一听口气不对,他连忙退了出来。
vừa nghe thấy giọng nói không bình thường, anh ta vội vã lùi ra ngay
3. bất hoà; không hợp。 不和睦;合不来。
他们俩素来不对。
hai người ấy xưa nay vốn đã không hợp nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |

Tìm hình ảnh cho: 不对 Tìm thêm nội dung cho: 不对
