Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不懈 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxiè] không lơ là; không buông lỏng; bền bỉ; luôn luôn; ngoan cường。不松懈。
坚持不懈
bền bỉ
不懈地努力
cố gắng không mệt mỏi
进行不懈的斗争
tiến hành cuộc tranh đấu bền bỉ ngoan cường
常备不懈
luôn luôn tỉnh táo đề phòng
坚持不懈
bền bỉ
不懈地努力
cố gắng không mệt mỏi
进行不懈的斗争
tiến hành cuộc tranh đấu bền bỉ ngoan cường
常备不懈
luôn luôn tỉnh táo đề phòng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈
| giải | 懈: | tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở) |

Tìm hình ảnh cho: 不懈 Tìm thêm nội dung cho: 不懈
