Từ: 不成材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不成材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不成材 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùchéngcái] không ra gì; đồ bỏ đi; thứ không ra gì。不能做材料。比喻没出息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
不成材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不成材 Tìm thêm nội dung cho: 不成材