Từ: 韓國 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韓國:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韓 • 國

hàn quốc
Tức
Đại Hàn Dân Quốc
大韓民國.
§ Còn gọi là
Nam Hàn
南韓 (South Korea) để phân biệt với
Bắc Hàn
北韓.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 韓

hàn韓:Hàn (họ Hàn); Đại Hàn (tên khác của Triều Tiên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 國

cuốc國:chim cuốc
quốc國:tổ quốc
韓國 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韓國 Tìm thêm nội dung cho: 韓國