Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不由自主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不由自主:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不由自主 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyóuzìzhǔ] cầm lòng không đậu; không kìm lại được; bất giác; vô tình; không chủ tâm; không kềm chế được。由不得自己;控制不了自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do:do đó; nguyên do
:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
不由自主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不由自主 Tìm thêm nội dung cho: 不由自主