Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不耐烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùnàifán] sốt ruột; không kiên nhẫn; không nhẫn nại; bực mình。急躁; 怕麻烦;厌烦。
等得不耐烦
đợi sốt cả ruột; đợi bực mình
等得不耐烦
đợi sốt cả ruột; đợi bực mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耐
| nài | 耐: | vật nài |
| nại | 耐: | nhẫn nại |
| nề | 耐: | không nề gian lao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 不耐烦 Tìm thêm nội dung cho: 不耐烦
