Từ: 不舒服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不舒服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不舒服 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùshūfu] khó chịu; không khoan khoái; không thoải mái; không dễ chịu。身体或精神上感到不轻松愉快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒

thơ:thơ thẩn
thư:thư thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
不舒服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不舒服 Tìm thêm nội dung cho: 不舒服