Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不舒服 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùshūfu] khó chịu; không khoan khoái; không thoải mái; không dễ chịu。身体或精神上感到不轻松愉快。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 不舒服 Tìm thêm nội dung cho: 不舒服
