Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 专注 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānzhù] chuyên chú; chuyên tâm。专心注意。
心神专注
chăm chú
心神专注
chăm chú
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 专注 Tìm thêm nội dung cho: 专注
