Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丛刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngkè] bộ sách khắc gỗ; tùng khắc。刻板印刷的丛书(多用做丛书名称)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丛
| tòng | 丛: | tòng (xúm lại, đám đông) |
| tùng | 丛: | tùng (xúm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 丛刻 Tìm thêm nội dung cho: 丛刻
