Chữ 䇨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇨:

䇨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇨

䇨

Chiết tự chữ 䇨

[]

U+41E8, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong4;
Việt bính: gung3;

䇨

Nghĩa Trung Việt của từ 䇨


Chữ gần giống với 䇨:

䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 䇨

Tự hình:

Tự hình chữ 䇨 Tự hình chữ 䇨 Tự hình chữ 䇨 Tự hình chữ 䇨

䇨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇨 Tìm thêm nội dung cho: 䇨