Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢丑 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūchǒu] mất mặt; bẽ mặt; mất thể diện。丢脸。
他不愿在众人面前丢丑。
anh ấy không muốn bẽ mặt trước mọi người.
他不愿在众人面前丢丑。
anh ấy không muốn bẽ mặt trước mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |

Tìm hình ảnh cho: 丢丑 Tìm thêm nội dung cho: 丢丑
