Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 丢弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丢弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūqì] vứt bỏ; vứt đi; quăng đi。扔掉;抛弃。
虽是旧衣服,他也舍不得丢弃。
mặc dù là đồ cũ, nhưng anh ấy không nỡ vứt đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu:điêu đứng, điêu linh
đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
丢弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢弃 Tìm thêm nội dung cho: 丢弃