Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 严峻 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánjùn] 形
nghiêm túc; nghiêm khắc;gay gắt。 严厉;严肃。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.
nghiêm túc; nghiêm khắc;gay gắt。 严厉;严肃。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峻
| tuấn | 峻: | tuân (núi hiểm rốc) |

Tìm hình ảnh cho: 严峻 Tìm thêm nội dung cho: 严峻
