Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严峻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严峻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严峻 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjùn]
nghiêm túc; nghiêm khắc;gay gắt。 严厉;严肃。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峻

tuấn:tuân (núi hiểm rốc)
严峻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严峻 Tìm thêm nội dung cho: 严峻