Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 妣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妣, chiết tự chữ TỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妣:
妣
Pinyin: bi3;
Việt bính: bei2;
妣 tỉ
Nghĩa Trung Việt của từ 妣
(Danh) Mẹ đã chết.tỉ, như "tiên tỉ" (gdhn)
Nghĩa của 妣 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 7
Hán Việt: TỈ
书
tiên tỉ; mẹ đã quá cố 。已故的母亲。
先妣
tiên tỉ (người mẹ đã khuất bóng)
如丧考妣(像死了父母一样)。
như chết cha chết mẹ (kiểu dáng và điệu bộ)
Số nét: 7
Hán Việt: TỈ
书
tiên tỉ; mẹ đã quá cố 。已故的母亲。
先妣
tiên tỉ (người mẹ đã khuất bóng)
如丧考妣(像死了父母一样)。
như chết cha chết mẹ (kiểu dáng và điệu bộ)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妣
| tỉ | 妣: | tiên tỉ |

Tìm hình ảnh cho: 妣 Tìm thêm nội dung cho: 妣
