Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxīng] phục hưng (thường chỉ quốc gia)。由衰微而复兴(多指国家)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 中兴 Tìm thêm nội dung cho: 中兴
