Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中药 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyào] thuốc Đông y; thuốc bắc。中医所用的药物,以植物为最多,但也包括动物和矿物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 中药 Tìm thêm nội dung cho: 中药
