Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中装 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzhuāng] ăn mặc kiểu Trung Quốc。中国旧式服装(区别于"中山装、西装"等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 中装 Tìm thêm nội dung cho: 中装
