Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyǔ] mưa vừa; lượng mưa trung bình (trong vòng 24 giờ lượng mưa đạt từ 10 - 25mm.)。指24小时内雨量达10 - 25毫米的雨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 中雨 Tìm thêm nội dung cho: 中雨
