Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丸子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wán·zi] viên。食品,把鱼、肉等剁成碎末,加上作料而团成的丸状物。
丸子肉
thịt băm; thịt vò viên.
丸子肉
thịt băm; thịt vò viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丸
| giúp | 丸: | giúp đỡ; trợ giúp |
| hoàn | 丸: | cao đơn hoàn tán |
| hòn | 丸: | hòn đất; Hòn Gai (tên địa danh) |
| hỏn | 丸: | |
| xóp | 丸: | xóp xọp (teo tóp) |
| xắp | 丸: | nước xăm xắp mặt đê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 丸子 Tìm thêm nội dung cho: 丸子
