Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 主线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔxiàn] đầu mối chính; manh mối chính。指贯穿事物发展过程的主要线索。特指文艺作品故事情节发展的主要线索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 主线 Tìm thêm nội dung cho: 主线
