Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 之前 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīqián] trước; trước khi。表示在某个时间或处所的前面。
吃饭之前要洗手。
trước khi ăn cơm nên rửa tay.
一个月之前我还遇到过他。
trước đây một tháng tôi còn gặp anh ấy.
他们站在队旗之前举手宣誓。
họ đứng trước lá cờ đội giơ tay tuyên thệ.
注意:多指时间,少指处所。
吃饭之前要洗手。
trước khi ăn cơm nên rửa tay.
一个月之前我还遇到过他。
trước đây một tháng tôi còn gặp anh ấy.
他们站在队旗之前举手宣誓。
họ đứng trước lá cờ đội giơ tay tuyên thệ.
注意:多指时间,少指处所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 之前 Tìm thêm nội dung cho: 之前
