Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低产 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīchǎn] sản lượng thấp; hoa lợi thấp。产量低。
低产田
ruộng có sản lượng thấp.
低产作物
cây trồng sản lượng thấp.
低产田
ruộng có sản lượng thấp.
低产作物
cây trồng sản lượng thấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 低产 Tìm thêm nội dung cho: 低产
