Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐陶陶 trong tiếng Trung hiện đại:
[lètáotáo] vui tươi; khoan khoái; vui thú。形容很快乐的样子。
船家生活乐陶陶,赶潮撒网月儿高。
nhà chài cuộc sống thật vui sao, giỡn triều tung lưới bóng nguyệt cao.
船家生活乐陶陶,赶潮撒网月儿高。
nhà chài cuộc sống thật vui sao, giỡn triều tung lưới bóng nguyệt cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶
| đào | 陶: | đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶
| đào | 陶: | đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào |

Tìm hình ảnh cho: 乐陶陶 Tìm thêm nội dung cho: 乐陶陶
