Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露宿 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùsù] ngủ ngoài trời。在室外或野外住宿。
露宿街头。
ngủ ngoài đường phố.
风餐露宿。
ăn gió nằm sương.
露宿街头。
ngủ ngoài đường phố.
风餐露宿。
ăn gió nằm sương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿
| tú | 宿: | tinh tú |
| túc | 宿: | túc chí; ký túc xá |

Tìm hình ảnh cho: 露宿 Tìm thêm nội dung cho: 露宿
