Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平巷 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínghàng] đường hầm ngang。在矿床或岩层里挖成的水平的地下巷道,有的稍有坡度,主要用于运输,也用来通风和排水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巷
| hạng | 巷: | hạng chiến (du côn xóm nghèo đánh nhau) |

Tìm hình ảnh cho: 平巷 Tìm thêm nội dung cho: 平巷
