Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傍晚 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàngwǎn] chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; hoàng hôn (thường dùng trong văn viết) 。(傍晚儿) 指临近夜晚的时候,多用于书面语。
傍晚去朋友家
sập tối đến nhà bạn
傍晚去朋友家
sập tối đến nhà bạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍
| bàng | 傍: | bẽ bàng |
| phàng | 傍: | |
| phành | 傍: | phũ phàng |
| vàng | 傍: | vững vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |

Tìm hình ảnh cho: 傍晚 Tìm thêm nội dung cho: 傍晚
