Từ: 泻肚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泻肚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泻肚 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièdù] đau bụng đi ngoài; tiêu chảy; tháo dạ; tháo lỏng。腹泻的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻

tả:tả sách, tả thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)
泻肚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泻肚 Tìm thêm nội dung cho: 泻肚