Từ: 习字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 习字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 习字 trong tiếng Trung hiện đại:

[xízì] tập viết。练习写字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 习

tập:học tập, thực tập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
习字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 习字 Tìm thêm nội dung cho: 习字