Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 习惯法 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíguānfǎ] luật tập quán; pháp luật dựa theo tập quán。指经国家承认,具有法律效力的社会习惯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯
| quán | 惯: | tập quán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 习惯法 Tìm thêm nội dung cho: 习惯法
