Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 习染 trong tiếng Trung hiện đại:
[xírǎn] 1. tiêm nhiễm; nhiễm phải。 沾染(不良习惯)。
2. thói xấu; tập quán xấu。坏习惯。
2. thói xấu; tập quán xấu。坏习惯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 染
| nhiễm | 染: | truyền nhiễm, nhiễm bệnh |
| nhuôm | 染: | |
| nhuốm | 染: | nhuốm bệnh |
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
| nhẹm | 染: | giữ nhẹm |
| ruộm | 染: | ruộm tóc (nhuộm tóc) |
| vẩn | 染: | vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 习染 Tìm thêm nội dung cho: 习染
