Chữ 狼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 狼

[]

U+F92B, tổng 10 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 狼


Chữ gần giống với 狼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤞦, 𤞧, 𤞨, 𤞩, 𤞪, 𤞫, 𤞺, 𤞻, 𤞼, 𤞽, 𤟂,

Chữ gần giống 狼

Tự hình:

Tự hình chữ 狼 Tự hình chữ 狼 Tự hình chữ 狼 Tự hình chữ 狼

狼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狼 Tìm thêm nội dung cho: 狼