Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 事功 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìgōng] công lao sự nghiệp; công tích sự nghiệp。事业和功绩。
急于事功。
vội lo công lao sự nghiệp.
急于事功。
vội lo công lao sự nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 事功 Tìm thêm nội dung cho: 事功
