Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 云彩 trong tiếng Trung hiện đại:
[yún·cai] mây; áng mây。云。
蓝蓝的天上没有一丝云彩。
trên bầu trời xanh không một áng mây
蓝蓝的天上没有一丝云彩。
trên bầu trời xanh không một áng mây
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |

Tìm hình ảnh cho: 云彩 Tìm thêm nội dung cho: 云彩
